114
CB
F. Schär
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
114
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
102
101
99
99
106
101
110
100
100
111
111
107
107
106
106
111
Tốc độ
96
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
114
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé