97
CB
F. Schär
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
97
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
84
85
83
83
91
86
94
84
84
94
94
89
89
89
89
94
Tốc độ
66
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
91
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
95
Đá phạt
83
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
69
Thăng bằng
78
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
91
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé