75
CB
F. Schär
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
75
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
63
61
61
69
64
72
62
62
72
72
67
67
67
67
72
Tốc độ
44
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
45
Tăng tốc
44
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
56
Vô lê
56
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
73
Đá phạt
61
Sút xoáy
57
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
47
Thăng bằng
56
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé