83
CB
F. Schär
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
83
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
69
68
67
67
72
69
77
68
68
80
80
76
76
74
74
80
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
63
Tăng tốc
72
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
62
Chọn vị trí
63
Vô lê
50
Penalty
75
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
74
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
67
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé