109
LB
Álex Balde
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Álex Balde
LB
109
RB
109
LM
107
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
96
100
102
102
102
102
103
104
104
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
110
Sút
83
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
112
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé