74
LB
Álex Balde
8
14
59
64
66
66
66
65
67
68
68
66
66
71
71
71
71
66
Tốc độ
80
Sút
43
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
68
Thể chất
58
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
45
Lực sút
48
Sút xa
38
Chọn vị trí
57
Vô lê
28
Penalty
38
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
24
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
60
Thể lực
68
Quyết đoán
41
Nhảy
73
Bình tĩnh
56
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé