108
LB
Álex Balde
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Álex Balde
LB
108
RB
108
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
96
100
102
102
102
102
102
104
104
100
100
105
105
105
105
100
Tốc độ
111
Sút
83
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
102
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
77
Sút xoáy
95
Rê bóng
108
Giữ bóng
102
Khéo léo
111
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé