117
LB
Álex Balde
28
30
104
109
111
111
110
110
111
112
112
111
110
114
114
114
114
111
Tốc độ
117
Sút
88
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
112
Thể chất
105
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
115
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
116
Chuyền dài
99
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
118
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
110
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
110
Nhảy
109
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia