96
LB
Álex Balde
18
36
81
86
88
88
88
87
89
90
90
88
88
93
93
93
93
88
Tốc độ
102
Sút
65
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
79
Vô lê
50
Penalty
60
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
46
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
63
Nhảy
95
Bình tĩnh
78
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia