106
LB
Álex Balde
23
23
92
97
99
99
99
98
101
100
100
99
99
103
103
103
103
99
Tốc độ
107
Sút
78
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
74
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
101
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
107
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia