109
LB
Álex Balde
23
29
96
101
103
103
102
102
104
104
104
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
110
Sút
82
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
104
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
105
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
106
Chuyền dài
94
Đá phạt
75
Sút xoáy
97
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2022 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia