110
ST
Gonçalo Ramos
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
110
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
107
105
104
104
97
103
85
103
103
81
81
83
83
86
86
81
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
64
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
77
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
114
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández