92
LM
S. Al Dawsari
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LM
92
LW
92
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
87
89
89
89
85
89
79
89
89
73
74
78
78
80
80
73
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
94
Phòng thủ
66
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
90
Penalty
74
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
83
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
75
Lấy bóng
59
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández