116
LM
S. Al Dawsari
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LM
116
LW
116
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
111
113
113
113
108
113
94
113
113
86
86
92
92
96
96
86
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
72
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
112
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
75
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández