91
LW
S. Al Dawsari
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LW
91
RW
91
173cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
85
88
88
88
84
88
77
88
88
72
72
76
76
79
79
72
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
63
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
81
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
89
Kèm người
70
Lấy bóng
57
Cắt bóng
62
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
89
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
67
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández