110
LM
S. Al Dawsari
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LM
110
LW
110
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
106
107
107
107
102
107
91
107
107
85
85
89
89
92
92
85
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
101
Rê bóng
111
Phòng thủ
74
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
78
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé