112
LM
S. Al Dawsari
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LM
112
LW
112
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
107
109
109
109
104
109
92
109
109
85
85
90
90
94
94
85
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
73
Thể chất
104
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
77
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández