96
LM
S. Al Dawsari
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LM
96
LW
96
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
89
92
93
93
90
93
83
93
93
78
78
82
82
84
84
78
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
71
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
92
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
94
Kèm người
79
Lấy bóng
72
Cắt bóng
66
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández