117
LW
S. Al Dawsari
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LW
117
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
111
114
114
114
109
114
96
114
114
88
88
95
95
99
99
88
Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
76
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
105
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
111
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
105
Đá phạt
99
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
79
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández