98
CB
A. Khusanov
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdukodir Khusanov
CB
98
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
80
82
82
82
87
84
93
85
85
95
95
92
92
91
91
95
Tốc độ
96
Sút
66
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
89
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
97
Thể lực
92
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández