113
CB
A. Khusanov
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdukodir Khusanov
CB
113
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
93
95
96
96
101
97
108
99
99
110
109
107
107
106
106
110
Tốc độ
111
Sút
77
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
109
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
107
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández