110
CB
A. Khusanov
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdukodir Khusanov
CB
110
RB
108
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
91
93
94
94
99
95
105
96
96
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
108
Sút
74
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
87
Vô lê
72
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
73
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
110
Nhảy
109
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández