70
CB
A. Khusanov
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdukodir Khusanov
CB
70
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
51
52
53
53
56
53
63
55
55
67
67
64
64
62
62
67
Tốc độ
75
Sút
34
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
80
Tăng tốc
69
Dứt điểm
30
Lực sút
43
Sút xa
32
Chọn vị trí
39
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
41
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
42
Rê bóng
54
Giữ bóng
61
Khéo léo
52
Thăng bằng
45
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
56
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández