114
CB
W. Pacho 4
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
114
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
91
91
91
91
98
93
108
94
94
111
111
106
106
104
104
111
Tốc độ
111
Sút
71
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
70
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
101
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
87
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger