121
CB
W. Pacho 4
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
121
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
99
99
99
99
106
101
116
102
102
118
118
114
114
112
112
118
Tốc độ
118
Sút
81
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
120
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
92
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
110
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
120
Kèm người
121
Lấy bóng
122
Cắt bóng
121
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
119
Thể lực
115
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger