80
CB
W. Pacho 4
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
80
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
51
52
52
52
60
54
72
56
56
77
77
71
71
69
69
77
Tốc độ
70
Sút
29
Chuyền bóng
55
Rê bóng
55
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
75
Tăng tốc
65
Dứt điểm
26
Lực sút
40
Sút xa
25
Chọn vị trí
32
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
40
Chuyền dài
61
Đá phạt
33
Sút xoáy
41
Rê bóng
49
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
69
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández