77
CB
W. Pacho 4
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
77
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
50
50
51
51
59
53
70
54
54
74
74
69
69
66
66
74
Tốc độ
69
Sút
29
Chuyền bóng
54
Rê bóng
53
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
74
Tăng tốc
65
Dứt điểm
26
Lực sút
40
Sút xa
25
Chọn vị trí
32
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
40
Chuyền dài
61
Đá phạt
33
Sút xoáy
41
Rê bóng
46
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
69
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger