117
CB
W. Pacho 4
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
117
LB
113
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
95
95
96
96
102
97
111
98
98
114
113
110
110
108
108
114
Tốc độ
114
Sút
76
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
88
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
118
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández