118
CB
W. Pacho 4
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
118
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
97
97
97
97
102
98
112
99
99
115
115
112
112
109
109
115
Tốc độ
115
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
106
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
115
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger