99
CB
W. Pacho 4
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
99
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
72
72
73
73
81
75
92
76
76
96
96
91
91
88
88
96
Tốc độ
91
Sút
51
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
87
Dứt điểm
48
Lực sút
62
Sút xa
47
Chọn vị trí
54
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
62
Chuyền dài
83
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández