119
CB
W. Pacho 4
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
119
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
99
98
98
98
103
99
113
100
100
116
115
111
111
109
109
116
Tốc độ
116
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
93
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
106
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
117
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
118
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández