65
CDM
Campaña
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Campaña
CDM
65
CM
67
179cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
62
62
62
64
63
62
62
62
60
59
60
60
61
61
60
Tốc độ
50
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
63
Phòng thủ
59
Thể chất
62
Tốc độ
53
Tăng tốc
48
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
63
Thể lực
64
Quyết đoán
58
Nhảy
61
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2016~ |
Levante UD
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Levante UD
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
crystal palace
|
|
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández