115
RB
Cafu
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RB
115
RWB
115
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
105
108
109
109
108
108
109
110
110
109
108
112
112
112
112
109
Tốc độ
116
Sút
98
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
90
Lực sút
110
Sút xa
101
Chọn vị trí
115
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
115
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé