121
RB
Cafu
30
37
110
112
114
114
113
112
114
115
115
115
115
118
118
118
118
115
Tốc độ
122
Sút
99
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
91
Lực sút
114
Sút xa
100
Chọn vị trí
119
Vô lê
98
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
121
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia