118
RB
Cafu
29
29
109
111
112
112
111
111
112
113
113
112
111
115
115
115
115
112
Tốc độ
120
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
94
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
119
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
120
Chuyền dài
103
Đá phạt
106
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia