122
RB
Cafu
40
41
116
118
119
119
117
117
116
119
119
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
125
Sút
111
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
105
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
124
Vô lê
108
Penalty
117
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
125
Chuyền dài
110
Đá phạt
114
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
123
Phản ứng
121
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
112
Thể lực
125
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
121
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé