84
RB
Cafu
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RB
84
RWB
85
RM
85
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
73
78
80
80
80
80
79
82
82
77
77
81
81
82
82
77
Tốc độ
87
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
78
Thể chất
75
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
63
Lực sút
63
Sút xa
61
Chọn vị trí
75
Vô lê
56
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
72
Đá phạt
63
Sút xoáy
36
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
83
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
69
Thể lực
87
Quyết đoán
77
Nhảy
78
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé