96
RB
Cafu
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RB
96
RWB
97
RM
96
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
85
89
92
92
91
91
91
93
93
89
89
93
93
94
94
89
Tốc độ
100
Sút
74
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
89
Vô lê
65
Penalty
95
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
45
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
81
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia