114
RB
Cafu
27
26
104
107
108
108
106
107
108
109
109
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
117
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
105
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
86
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
93
Penalty
97
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
115
Chuyền dài
99
Đá phạt
103
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé