114
CDM
E. Petit
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
114
CM
112
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
105
106
106
106
109
107
111
107
107
110
110
109
109
109
109
110
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
113
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
113
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
100
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé