116
CDM
E. Petit
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
116
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
107
108
108
108
111
109
113
109
109
112
112
111
111
112
112
112
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
95
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
116
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
106
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia