81
CDM
E. Petit
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
84
LB
83
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
77
77
77
77
79
77
81
78
78
81
81
80
80
80
80
81
Tốc độ
80
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
66
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
73
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia