119
CDM
E. Petit
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
119
LM
117
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
112
113
113
113
115
113
116
114
114
115
115
115
115
116
116
115
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
117
Chuyền dài
114
Đá phạt
106
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia