88
CM
E. Petit
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CM
88
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
81
82
80
80
85
82
88
81
81
86
86
85
85
84
84
86
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
86
Thể chất
91
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
95
Quyết đoán
93
Nhảy
80
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia