99
CM
E. Petit
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CM
99
CDM
99
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
92
93
92
92
96
94
96
93
93
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
99
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé