90
CDM
E. Petit
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
90
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
81
82
80
80
85
83
87
81
81
85
85
83
83
83
83
85
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
66
Chuyền dài
84
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
90
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia