115
CDM
F. Rijkaard
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
115
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
108
109
107
107
111
109
112
108
108
112
112
109
109
109
109
112
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
114
Tốc độ
110
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
95
Chuyền dài
114
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
115
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia