90
CB
F. Rijkaard
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CB
90
CM
88
187cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
81
81
80
80
85
82
87
82
82
87
87
87
87
86
86
87
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
78
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
70
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
60
Sút xoáy
56
Rê bóng
76
Giữ bóng
88
Khéo léo
71
Thăng bằng
55
Phản ứng
89
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé