83
CB
F. Rijkaard
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CB
83
CM
82
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
74
74
73
73
79
76
81
75
75
80
80
79
79
79
79
80
Tốc độ
70
Sút
70
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
80
Đá phạt
54
Sút xoáy
50
Rê bóng
70
Giữ bóng
82
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
85
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé