113
CDM
F. Rijkaard
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
113
CM
113
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
107
107
106
106
110
108
110
106
106
110
110
108
108
108
108
110
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
112
Đá phạt
95
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé