118
CM
F. Rijkaard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CM
118
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
110
111
110
110
115
112
115
111
111
115
115
113
113
112
112
115
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
98
Chuyền dài
118
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
115
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia